Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quyền sở hữu" (1)
quyền sở hữu
Tiếng Anh
Cụm từownership right
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
The ownership right to this house has been transferred to the new buyer.
Từ liên quan "quyền sở hữu" (1)
quyền sở hữu trí tuệ

Tiếng Anh
Danh từprerogative, privilege
Cụm từ "quyền sở hữu" (2)
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
The ownership right to this house has been transferred to the new buyer.
Hành vi này xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
This act infringes industrial property rights.
